cá hàng chài

cá hàng chài

Những con cá hàng chài bơi lội giữa các rạn san hô đầy màu sắc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại biển: " hàng chài" chỉ một loài thuộc họ bàng chài (họ Labridae), thường màu sắc sặc sỡ, sốngcác rạn san hô hoặc vùng biển nhiệt đới cận nhiệt đới. Tên gọi này nguồn gốc từ hình dáng hoặc tập tính của , liên quan đến nghề "hàng chài" (người làm nghề chài lưới, đánh ven biển).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • hàng chài thường được tìm thấycác rạn san hô. (Loài này sinh sống chủ yếucác khu vực san hô.)
    • Ngư dân địa phương gọi loài này hàng chài hay xuất hiện gần thuyền chài. (Tên gọi phản ánh mối liên hệ với hoạt động đánh bắt bằng chài lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "họ hàng chài": chỉ một họ lớn trong sinh học, gồm nhiều loài biển đặc điểm tương tự.
    • Họ hàng chài (Labridae) khoảng 500 loài khác nhau. (Đây một họ đa dạng, phổ biếnvùng biển ấm.)
Biến thể từ gần giống
  • bàng chài (danh từ): tên gọi khác của hàng chài, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc địa phương.

    • bàng chài thân hình thon dài vây lưng dài. (Mô tả hình dạng đặc trưng của loài này.)
  • Hàng chài (danh từ): chỉ nghề đánh bằng chài lưới, hoặc người làm nghề này.

    • Ông ấy một hàng chài lão luyện. (Người đàn ông nhiều kinh nghiệm trong nghề chài lưới.)
Từ đồng nghĩa
  • bàng chài: tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Việt, mang tính chính xác khoa học.
  • môi: một số loài trong họ Labridae cũng được gọi là môi do môi dày.
Thành ngữ liên quan
  • hàng chài, chim trời nước: ám chỉ những thứ thuộc về thiên nhiên, hoặc cuộc sống tự do, gần gũi với biển cả.
    • Anh ấy thích cuộc sống tự do như hàng chài, chim trời nước. (Anh ấy yêu thích sự phóng khoáng, không bị ràng buộc.)